忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cao độ
cao độ
高度
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cao: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)
释义
极高的程度或水平
常用搭配
cao độ tập trung
高度集中
cao độ phát triển
高度发展
例句
Anh ấy làm việc với cao độ tập trung.
他工作时高度集中。
Nền kinh tế đạt đến cao độ phát triển.
经济达到高度发展。
出现在这些词条的例句中
độ khó
难度
độ bóng
光泽
cảnh giác
警惕
độ dẻo dai
韧性
tập trung cao độ
聚精会神
表达程度妙语
đặc biệt là
尤其
một chút
稍
không nghi ngờ
无疑
bất lợi
不利
càng...càng tốt
尽可能
dứt khoát
干脆
常见问题
高度用越南语怎么说?
「高度」的越南语是 cao độ。
cao độ 是什么意思?
cao độ 在越南语中意思是「高度」,词性为名词。极高的程度或水平。
cao độ 怎么读?
cao độ 有 2 个音节:cao: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao độ 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc với cao độ tập trung.(他工作时高度集中。);Nền kinh tế đạt đến cao độ phát triển.(经济达到高度发展。)。
想真正记住「cao độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store