忆单词忆单词

cao độ

高度

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cao: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)

cao độ 高度

释义

常用搭配

cao độ tập trung
高度集中
cao độ phát triển
高度发展

例句

Anh ấy làm việc với cao độ tập trung.
他工作时高度集中。
Nền kinh tế đạt đến cao độ phát triển.
经济达到高度发展。

出现在这些词条的例句中

表达程度妙语

常见问题

高度用越南语怎么说?
「高度」的越南语是 cao độ。
cao độ 是什么意思?
cao độ 在越南语中意思是「高度」,词性为名词。极高的程度或水平。
cao độ 怎么读?
cao độ 有 2 个音节:cao: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao độ 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc với cao độ tập trung.(他工作时高度集中。);Nền kinh tế đạt đến cao độ phát triển.(经济达到高度发展。)。

想真正记住「cao độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练