忆单词忆单词

nền văn minh La Mã

古罗马文明

名词 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— nền: huyền(低降) · văn: ngang(平调) · minh: ngang(平调) · La: ngang(平调) · Mã: ngã(带喉塞的高升)

nền văn minh La Mã 古罗马文明

释义

常用搭配

nền văn minh La Mã cổ đại
古罗马文明
ảnh hưởng của nền văn minh La Mã
古罗马文明的影响

例句

Nền văn minh La Mã có lịch sử lâu đời.
古罗马文明有悠久的历史。
Chúng ta học về nền văn minh La Mã ở trường.
我们在学校学习古罗马文明。

文化长河

常见问题

古罗马文明用越南语怎么说?
「古罗马文明」的越南语是 nền văn minh La Mã。
nền văn minh La Mã 是什么意思?
nền văn minh La Mã 在越南语中意思是「古罗马文明」,词性为名词。古罗马文明。
nền văn minh La Mã 怎么读?
nền văn minh La Mã 有 5 个音节:nền: huyền(低降) · văn: ngang(平调) · minh: ngang(平调) · La: ngang(平调) · Mã: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nền văn minh La Mã 怎么造句?
例如:Nền văn minh La Mã có lịch sử lâu đời.(古罗马文明有悠久的历史。);Chúng ta học về nền văn minh La Mã ở trường.(我们在学校学习古罗马文明。)。

想真正记住「nền văn minh La Mã」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练