nền văn minh La Mã 古罗马文明 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— nền: huyền(低降) · văn: ngang(平调) · minh: ngang(平调) · La: ngang(平调) · Mã: ngã(带喉塞的高升)