忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
làm gì
làm gì
干什么
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · gì: huyền(低降)
?
释义
干什么,做什么
常用搭配
làm gì vậy
干什么呢
làm gì ở đây
在这里干什么
例句
Bạn đang làm gì vậy?
你在干什么?
Tối nay bạn muốn làm gì?
今晚你想干什么?
出现在这些词条的例句中
không biết
不知
gì
什么
ép
逼
bạn
你
giả sử
假设
gây họa
惹祸
giả định
假定
ngày nghỉ
假日
冬日与夜晚
khác
其他
mời ngồi
请坐
giới thiệu
介绍
đại dương
大海
mặt trời
太阳
mặt trăng
月亮
常见问题
干什么用越南语怎么说?
「干什么」的越南语是 làm gì。
làm gì 是什么意思?
làm gì 在越南语中意思是「干什么」,词性为短语。干什么,做什么。
làm gì 怎么读?
làm gì 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · gì: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm gì 常用吗?
làm gì 在越南语最常用的 500 个词之内。
làm gì 怎么造句?
例如:Bạn đang làm gì vậy?(你在干什么?);Tối nay bạn muốn làm gì?(今晚你想干什么?)。
想真正记住「làm gì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store