忆单词忆单词

đổi thành

改为

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đổi: hỏi(降升) · thành: huyền(低降)

đổi thành 改为

释义

常用搭配

đổi thành tiền mặt
改为现金
đổi thành tên mới
改为新名字

例句

Anh ấy muốn đổi thành phương án khác.
他想改为其他方案。
Chúng tôi đã đổi thành lịch mới.
我们已经改为新日程了。

相关词条

常见问题

改为用越南语怎么说?
「改为」的越南语是 đổi thành。
đổi thành 是什么意思?
đổi thành 在越南语中意思是「改为」,词性为动词。改为,变更成。
đổi thành 怎么读?
đổi thành 有 2 个音节:đổi: hỏi(降升) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đổi thành 怎么造句?
例如:Anh ấy muốn đổi thành phương án khác.(他想改为其他方案。);Chúng tôi đã đổi thành lịch mới.(我们已经改为新日程了。)。

想真正记住「đổi thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练