忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cao nguyên
cao nguyên
高原
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cao: ngang(平调) · nguyên: ngang(平调)
?
释义
高原
常用搭配
cao nguyên đá
石质高原
cao nguyên rộng lớn
广阔的高原
例句
Cao nguyên này rất đẹp.
这个高原很美。
Nhiều loài động vật sống ở cao nguyên.
许多动物生活在高原。
财富与资源
cắt
切
đồng bằng
平原
thậm chí
甚至
không thấy
不见
tài nguyên
资源
lợi ích
利益
常见问题
高原用越南语怎么说?
「高原」的越南语是 cao nguyên。
cao nguyên 是什么意思?
cao nguyên 在越南语中意思是「高原」,词性为名词。高原。
cao nguyên 怎么读?
cao nguyên 有 2 个音节:cao: ngang(平调) · nguyên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao nguyên 常用吗?
cao nguyên 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cao nguyên 怎么造句?
例如:Cao nguyên này rất đẹp.(这个高原很美。);Nhiều loài động vật sống ở cao nguyên.(许多动物生活在高原。)。
想真正记住「cao nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store