忆单词忆单词

kinh nghiệm làm việc

工作经验

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— kinh: ngang(平调) · nghiệm: nặng(低促、带喉塞) · làm: huyền(低降) · việc: nặng(低促、带喉塞)

kinh nghiệm làm việc 工作经验

释义

常用搭配

kinh nghiệm làm việc thực tế
实际工作经验
tích lũy kinh nghiệm làm việc
积累工作经验

例句

Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.
他有丰富的工作经验。
Tôi muốn học hỏi kinh nghiệm làm việc.
我想学习工作经验。

职场百工

常见问题

工作经验用越南语怎么说?
「工作经验」的越南语是 kinh nghiệm làm việc。
kinh nghiệm làm việc 是什么意思?
kinh nghiệm làm việc 在越南语中意思是「工作经验」,词性为名词。工作经验。
kinh nghiệm làm việc 怎么读?
kinh nghiệm làm việc 有 4 个音节:kinh: ngang(平调) · nghiệm: nặng(低促、带喉塞) · làm: huyền(低降) · việc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh nghiệm làm việc 怎么造句?
例如:Anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.(他有丰富的工作经验。);Tôi muốn học hỏi kinh nghiệm làm việc.(我想学习工作经验。)。

想真正记住「kinh nghiệm làm việc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练