忆单词忆单词

riêng

个人的

越南语

声调 1 个音节 —— riêng: ngang(平调)

riêng 个人的

释义

例句

Tôi có chuyện riêng muốn nói.
我有私事要说。
Cô ấy thích có phòng riêng.
她喜欢有私人房间。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

个人的用越南语怎么说?
「个人的」的越南语是 riêng。
riêng 是什么意思?
riêng 在越南语中意思是「个人的」。个人的;私有(专属自己)。
riêng 怎么读?
riêng 有 1 个音节:riêng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
riêng 怎么造句?
例如:Tôi có chuyện riêng muốn nói.(我有私事要说。);Cô ấy thích có phòng riêng.(她喜欢有私人房间。)。

想真正记住「riêng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练