忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mắc cạn
mắc cạn
搁浅
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mắc: sắc(高升) · cạn: nặng(低促、带喉塞)
释义
搁浅
停滞不前
常用搭配
tàu mắc cạn
船搁浅
dự án mắc cạn
项目搁浅
例句
Con tàu bị mắc cạn gần bờ.
船在岸边搁浅了。
Kế hoạch phát triển đã mắc cạn.
发展计划已经搁浅。
探索海洋世界
đá ngầm
礁石
mực
墨鱼
nghêu
蛤蜊
mai rùa
龟壳
xương cá
鱼刺
vảy cá
鱼鳞
常见问题
搁浅用越南语怎么说?
「搁浅」的越南语是 mắc cạn。
mắc cạn 是什么意思?
mắc cạn 在越南语中意思是「搁浅」,词性为动词。搁浅;停滞不前。
mắc cạn 怎么读?
mắc cạn 有 2 个音节:mắc: sắc(高升) · cạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mắc cạn 怎么造句?
例如:Con tàu bị mắc cạn gần bờ.(船在岸边搁浅了。);Kế hoạch phát triển đã mắc cạn.(发展计划已经搁浅。)。
想真正记住「mắc cạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store