忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
công nguyên
công nguyên
公元
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · nguyên: ngang(平调)
?
释义
公元
常用搭配
năm công nguyên
公元年
trước công nguyên
公元前
例句
Năm 2024 thuộc công nguyên.
2024年属于公元。
Sự kiện này diễn ra vào đầu công nguyên.
这个事件发生在公元初期。
期望与承受
mùa
季
cận thị
近视
kỳ vọng
期望
có nghĩa là
意味着
ném
投
nước mưa
雨水
常见问题
公元用越南语怎么说?
「公元」的越南语是 công nguyên。
công nguyên 是什么意思?
công nguyên 在越南语中意思是「公元」,词性为名词。公元。
công nguyên 怎么读?
công nguyên 有 2 个音节:công: ngang(平调) · nguyên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công nguyên 常用吗?
công nguyên 在越南语最常用的 8000 个词之内。
công nguyên 怎么造句?
例如:Năm 2024 thuộc công nguyên.(2024年属于公元。);Sự kiện này diễn ra vào đầu công nguyên.(这个事件发生在公元初期。)。
想真正记住「công nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store