忆单词忆单词

định dạng

格式

动词 越南语

声调 2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · dạng: nặng(低促、带喉塞) ?

định dạng 格式

释义

常用搭配

định dạng văn bản
格式化文本
định dạng ổ đĩa
格式化硬盘

例句

Tôi cần định dạng tài liệu này.
我需要格式化这份文件。
Anh ấy định dạng lại ổ đĩa.
他重新格式化了硬盘。

电力与能源

常见问题

格式用越南语怎么说?
「格式」的越南语是 định dạng。
định dạng 是什么意思?
định dạng 在越南语中意思是「格式」,词性为动词。格式化,设定格式。
định dạng 怎么读?
định dạng 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · dạng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định dạng 常用吗?
định dạng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
định dạng 怎么造句?
例如:Tôi cần định dạng tài liệu này.(我需要格式化这份文件。);Anh ấy định dạng lại ổ đĩa.(他重新格式化了硬盘。)。

想真正记住「định dạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练