忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
định dạng
định dạng
格式
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · dạng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
格式化,设定格式
常用搭配
định dạng văn bản
格式化文本
định dạng ổ đĩa
格式化硬盘
例句
Tôi cần định dạng tài liệu này.
我需要格式化这份文件。
Anh ấy định dạng lại ổ đĩa.
他重新格式化了硬盘。
电力与能源
hàng không vũ trụ
航天
đồng chí
同志
tự trả phí
自费
nghĩa trang công cộng
公墓
cử chỉ
举止
chuyển giao
转交
常见问题
格式用越南语怎么说?
「格式」的越南语是 định dạng。
định dạng 是什么意思?
định dạng 在越南语中意思是「格式」,词性为动词。格式化,设定格式。
định dạng 怎么读?
định dạng 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · dạng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định dạng 常用吗?
định dạng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
định dạng 怎么造句?
例如:Tôi cần định dạng tài liệu này.(我需要格式化这份文件。);Anh ấy định dạng lại ổ đĩa.(他重新格式化了硬盘。)。
想真正记住「định dạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store