忆单词忆单词

quan hệ công chúng

公关

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— quan: ngang(平调) · hệ: nặng(低促、带喉塞) · công: ngang(平调) · chúng: sắc(高升)

quan hệ công chúng 公关

释义

常用搭配

phòng quan hệ công chúng
公关部
chiến lược quan hệ công chúng
公关策略

例句

Công ty có bộ phận quan hệ công chúng riêng.
公司有专门的公关部门。
Quan hệ công chúng rất quan trọng trong kinh doanh.
公关在商业中非常重要。

身份与角色

常见问题

公关用越南语怎么说?
「公关」的越南语是 quan hệ công chúng。
quan hệ công chúng 是什么意思?
quan hệ công chúng 在越南语中意思是「公关」,词性为名词。公共关系,公关。
quan hệ công chúng 怎么读?
quan hệ công chúng 有 4 个音节:quan: ngang(平调) · hệ: nặng(低促、带喉塞) · công: ngang(平调) · chúng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quan hệ công chúng 怎么造句?
例如:Công ty có bộ phận quan hệ công chúng riêng.(公司有专门的公关部门。);Quan hệ công chúng rất quan trọng trong kinh doanh.(公关在商业中非常重要。)。

想真正记住「quan hệ công chúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练