忆单词忆单词

同形词:càngcăng

cảng

名词 CEFR B1 越南语

声调 1 个音节 —— cảng: hỏi(降升)

cảng 港

释义

常用搭配

cảng biển
海港
cảng hàng không
航空港

例句

Tàu đã cập cảng.
船已经靠港。
Cảng này rất lớn và hiện đại.
这个港口很大很现代。

出现在这些词条的例句中

出行必经之地

常见问题

港用越南语怎么说?
「港」的越南语是 cảng。
cảng 是什么意思?
cảng 在越南语中意思是「港」,词性为名词。港口,码头。
cảng 怎么读?
cảng 有 1 个音节:cảng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảng 怎么造句?
例如:Tàu đã cập cảng.(船已经靠港。);Cảng này rất lớn và hiện đại.(这个港口很大很现代。)。

想真正记住「cảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练