忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cung nữ
cung nữ
宫女
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cung: ngang(平调) · nữ: ngã(带喉塞的高升)
释义
宫女,古代宫廷中服侍皇室的女子
常用搭配
cung nữ thân cận
贴身宫女
cung nữ trong cung
宫中的宫女
例句
Cô ấy từng là cung nữ trong cung.
她曾是宫里的宫女。
Cung nữ phải tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.
宫女必须遵守严格规矩。
人物百态
thị vệ
侍卫
chiến thần
战神
thống soái
统帅
diễn viên quần chúng
群演
tỷ phú
亿万富翁
tổng tài bá đạo
霸道总裁
常见问题
宫女用越南语怎么说?
「宫女」的越南语是 cung nữ。
cung nữ 是什么意思?
cung nữ 在越南语中意思是「宫女」,词性为名词。宫女,古代宫廷中服侍皇室的女子。
cung nữ 怎么读?
cung nữ 有 2 个音节:cung: ngang(平调) · nữ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cung nữ 怎么造句?
例如:Cô ấy từng là cung nữ trong cung.(她曾是宫里的宫女。);Cung nữ phải tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.(宫女必须遵守严格规矩。)。
想真正记住「cung nữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store