忆单词忆单词

cung nữ

宫女

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cung: ngang(平调) · nữ: ngã(带喉塞的高升)

cung nữ 宫女

释义

常用搭配

cung nữ thân cận
贴身宫女
cung nữ trong cung
宫中的宫女

例句

Cô ấy từng là cung nữ trong cung.
她曾是宫里的宫女。
Cung nữ phải tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.
宫女必须遵守严格规矩。

人物百态

常见问题

宫女用越南语怎么说?
「宫女」的越南语是 cung nữ。
cung nữ 是什么意思?
cung nữ 在越南语中意思是「宫女」,词性为名词。宫女,古代宫廷中服侍皇室的女子。
cung nữ 怎么读?
cung nữ 有 2 个音节:cung: ngang(平调) · nữ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cung nữ 怎么造句?
例如:Cô ấy từng là cung nữ trong cung.(她曾是宫里的宫女。);Cung nữ phải tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.(宫女必须遵守严格规矩。)。

想真正记住「cung nữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练