忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công cụ
công cụ
工具
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · cụ: nặng(低促、带喉塞)
释义
工具,用于完成某项任务的器具
常用搭配
công cụ lao động
劳动工具
công cụ học tập
学习工具
例句
Búa là một công cụ hữu ích.
锤子是一种有用的工具。
Máy tính là công cụ học tập quan trọng.
电脑是重要的学习工具。
出现在这些词条的例句中
phân tích dữ liệu
数据分析
相关词条
công chứng
公证
công cộng
公共
công dân
市民
công đoàn
工会
常见问题
工具用越南语怎么说?
「工具」的越南语是 công cụ。
công cụ 是什么意思?
công cụ 在越南语中意思是「工具」,词性为名词。工具,用于完成某项任务的器具。
công cụ 怎么读?
công cụ 有 2 个音节:công: ngang(平调) · cụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công cụ 怎么造句?
例如:Búa là một công cụ hữu ích.(锤子是一种有用的工具。);Máy tính là công cụ học tập quan trọng.(电脑是重要的学习工具。)。
想真正记住「công cụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store