忆单词忆单词

công cụ

工具

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · cụ: nặng(低促、带喉塞)

công cụ 工具

释义

常用搭配

công cụ lao động
劳动工具
công cụ học tập
学习工具

例句

Búa là một công cụ hữu ích.
锤子是一种有用的工具。
Máy tính là công cụ học tập quan trọng.
电脑是重要的学习工具。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

工具用越南语怎么说?
「工具」的越南语是 công cụ。
công cụ 是什么意思?
công cụ 在越南语中意思是「工具」,词性为名词。工具,用于完成某项任务的器具。
công cụ 怎么读?
công cụ 有 2 个音节:công: ngang(平调) · cụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công cụ 怎么造句?
例如:Búa là một công cụ hữu ích.(锤子是一种有用的工具。);Máy tính là công cụ học tập quan trọng.(电脑是重要的学习工具。)。

想真正记住「công cụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练