忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công bằng
công bằng
公平
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · bằng: huyền(低降)
释义
公平,公正
常用搭配
công bằng xã hội
社会公平
đối xử công bằng
公平对待
例句
Chúng ta cần một xã hội công bằng.
我们需要一个公平的社会。
Thầy giáo rất công bằng với học sinh.
老师对学生很公平。
出现在这些词条的例句中
đối xử
对待
chia phần
分成
chấp pháp
执法
giám khảo
评委
Thiên Bình
天秤座
chủ nghĩa xã hội
社会主义
法律基础入门
quy định
规定
áp dụng
采取
bằng chứng
证据
hợp pháp
合法
phê duyệt
批准
ban hành
制定
常见问题
公平用越南语怎么说?
「公平」的越南语是 công bằng。
công bằng 是什么意思?
công bằng 在越南语中意思是「公平」,词性为形容词。公平,公正。
công bằng 怎么读?
công bằng 有 2 个音节:công: ngang(平调) · bằng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công bằng 怎么造句?
例如:Chúng ta cần một xã hội công bằng.(我们需要一个公平的社会。);Thầy giáo rất công bằng với học sinh.(老师对学生很公平。)。
想真正记住「công bằng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store