忆单词忆单词

công bằng

公平

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · bằng: huyền(低降)

công bằng 公平

释义

常用搭配

công bằng xã hội
社会公平
đối xử công bằng
公平对待

例句

Chúng ta cần một xã hội công bằng.
我们需要一个公平的社会。
Thầy giáo rất công bằng với học sinh.
老师对学生很公平。

出现在这些词条的例句中

法律基础入门

常见问题

公平用越南语怎么说?
「公平」的越南语是 công bằng。
công bằng 是什么意思?
công bằng 在越南语中意思是「公平」,词性为形容词。公平,公正。
công bằng 怎么读?
công bằng 有 2 个音节:công: ngang(平调) · bằng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công bằng 怎么造句?
例如:Chúng ta cần một xã hội công bằng.(我们需要一个公平的社会。);Thầy giáo rất công bằng với học sinh.(老师对学生很公平。)。

想真正记住「công bằng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练