忆单词忆单词

công suất

功率

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · suất: sắc(高升)

công suất 功率

释义

常用搭配

công suất máy
机器功率
công suất tối đa
最大功率

例句

Công suất của máy này là 1000W.
这台机器的功率是1000瓦。
Chúng ta cần tăng công suất.
我们需要提高功率。

出现在这些词条的例句中

电子设备进阶词

常见问题

功率用越南语怎么说?
「功率」的越南语是 công suất。
công suất 是什么意思?
công suất 在越南语中意思是「功率」,词性为名词。功率。
công suất 怎么读?
công suất 有 2 个音节:công: ngang(平调) · suất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công suất 怎么造句?
例如:Công suất của máy này là 1000W.(这台机器的功率是1000瓦。);Chúng ta cần tăng công suất.(我们需要提高功率。)。

想真正记住「công suất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练