忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tàu cao tốc
tàu cao tốc
高铁
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— tàu: huyền(低降) · cao: ngang(平调) · tốc: sắc(高升)
?
释义
高铁
常用搭配
đi tàu cao tốc
坐高铁
vé tàu cao tốc
高铁票
例句
Chúng tôi đi tàu cao tốc đến Hà Nội.
我们坐高铁去河内。
Tàu cao tốc rất nhanh.
高铁很快。
出现在这些词条的例句中
đoàn tàu
列车
交通流畅与堵塞
cây thông
松树
sửa chữa
维修
thêm vào
加上
say xe
晕车
biển số xe
车牌
xe cơ giới
机动车
常见问题
高铁用越南语怎么说?
「高铁」的越南语是 tàu cao tốc。
tàu cao tốc 是什么意思?
tàu cao tốc 在越南语中意思是「高铁」,词性为名词。高铁。
tàu cao tốc 怎么读?
tàu cao tốc 有 3 个音节:tàu: huyền(低降) · cao: ngang(平调) · tốc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tàu cao tốc 常用吗?
tàu cao tốc 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tàu cao tốc 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi tàu cao tốc đến Hà Nội.(我们坐高铁去河内。);Tàu cao tốc rất nhanh.(高铁很快。)。
想真正记住「tàu cao tốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store