忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cải thiện
cải thiện
改善
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cải: hỏi(降升) · thiện: nặng(低促、带喉塞)
释义
改善,使变得更好
常用搭配
cải thiện điều kiện
改善条件
cải thiện sức khỏe
改善健康
例句
Chúng ta cần cải thiện môi trường.
我们需要改善环境。
Anh ấy đang cố gắng cải thiện kỹ năng.
他正在努力改善技能。
出现在这些词条的例句中
nhằm
旨在
điểm số
分数
doanh số
销量
thứ hạng
名次
tăng thu
增收
vóc dáng
身材
xếp hạng
排名
chiều cao
身高
相关词条
cái tát
耳光
cải thảo
白菜
cải tiến
改进
cải trang
乔装
常见问题
改善用越南语怎么说?
「改善」的越南语是 cải thiện。
cải thiện 是什么意思?
cải thiện 在越南语中意思是「改善」,词性为动词。改善,使变得更好。
cải thiện 怎么读?
cải thiện 有 2 个音节:cải: hỏi(降升) · thiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cải thiện 怎么造句?
例如:Chúng ta cần cải thiện môi trường.(我们需要改善环境。);Anh ấy đang cố gắng cải thiện kỹ năng.(他正在努力改善技能。)。
想真正记住「cải thiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store