忆单词忆单词

cải thiện

改善

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cải: hỏi(降升) · thiện: nặng(低促、带喉塞)

cải thiện 改善

释义

常用搭配

cải thiện điều kiện
改善条件
cải thiện sức khỏe
改善健康

例句

Chúng ta cần cải thiện môi trường.
我们需要改善环境。
Anh ấy đang cố gắng cải thiện kỹ năng.
他正在努力改善技能。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

改善用越南语怎么说?
「改善」的越南语是 cải thiện。
cải thiện 是什么意思?
cải thiện 在越南语中意思是「改善」,词性为动词。改善,使变得更好。
cải thiện 怎么读?
cải thiện 有 2 个音节:cải: hỏi(降升) · thiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cải thiện 怎么造句?
例如:Chúng ta cần cải thiện môi trường.(我们需要改善环境。);Anh ấy đang cố gắng cải thiện kỹ năng.(他正在努力改善技能。)。

想真正记住「cải thiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练