忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cảm thán
cảm thán
感叹
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · thán: sắc(高升)
释义
因感动、惊讶等发出感慨
常用搭配
cảm thán cuộc đời
感叹人生
cảm thán số phận
感叹命运
例句
Anh ấy cảm thán trước cảnh đẹp.
他对美景感叹。
Tôi chỉ biết cảm thán về sự thay đổi này.
我只能对这种变化感叹。
情感百态
đại thể
大体
làm quá
大惊小怪
tán thán
赞叹
thờ ơ
无动于衷
nhớ mãi không quên
念念不忘
cuồn cuộn
汹涌
常见问题
感叹用越南语怎么说?
「感叹」的越南语是 cảm thán。
cảm thán 是什么意思?
cảm thán 在越南语中意思是「感叹」,词性为动词。因感动、惊讶等发出感慨。
cảm thán 怎么读?
cảm thán 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · thán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm thán 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thán trước cảnh đẹp.(他对美景感叹。);Tôi chỉ biết cảm thán về sự thay đổi này.(我只能对这种变化感叹。)。
想真正记住「cảm thán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store