忆单词忆单词

cảm thán

感叹

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · thán: sắc(高升)

cảm thán 感叹

释义

常用搭配

cảm thán cuộc đời
感叹人生
cảm thán số phận
感叹命运

例句

Anh ấy cảm thán trước cảnh đẹp.
他对美景感叹。
Tôi chỉ biết cảm thán về sự thay đổi này.
我只能对这种变化感叹。

情感百态

常见问题

感叹用越南语怎么说?
「感叹」的越南语是 cảm thán。
cảm thán 是什么意思?
cảm thán 在越南语中意思是「感叹」,词性为动词。因感动、惊讶等发出感慨。
cảm thán 怎么读?
cảm thán 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · thán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm thán 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thán trước cảnh đẹp.(他对美景感叹。);Tôi chỉ biết cảm thán về sự thay đổi này.(我只能对这种变化感叹。)。

想真正记住「cảm thán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练