忆单词忆单词

同形词:mọi người

mỗi người

各自

代词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mỗi: ngã(带喉塞的高升) · người: huyền(低降)

mỗi người 各自

释义

常用搭配

mỗi người một ý
各自有各自的想法
mỗi người một việc
各自做各自的事

例句

Mỗi người đều có sở thích riêng.
每个人都有各自的爱好。
Họ mỗi người một nơi.
他们各自一个地方。

出现在这些词条的例句中

指路问法词

常见问题

各自用越南语怎么说?
「各自」的越南语是 mỗi người。
mỗi người 是什么意思?
mỗi người 在越南语中意思是「各自」,词性为代词。每个人,各自。
mỗi người 怎么读?
mỗi người 有 2 个音节:mỗi: ngã(带喉塞的高升) · người: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mỗi người 怎么造句?
例如:Mỗi người đều có sở thích riêng.(每个人都有各自的爱好。);Họ mỗi người một nơi.(他们各自一个地方。)。

想真正记住「mỗi người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练