忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khuyên răn
khuyên răn
告诫
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khuyên: ngang(平调) · răn: ngang(平调)
?
释义
劝诫
劝告
常用搭配
khuyên răn con cái
告诫子女
khuyên răn người khác
告诫别人
例句
Cha mẹ thường khuyên răn con cái.
父母常常告诫孩子。
Bạn bè nên khuyên răn nhau khi sai.
朋友之间应当互相告诫。
历史与感官体验
vĩnh viễn
永久
nhiều năm qua
多年来
chốc lát
片刻
võng mạc
视网膜
mắt đỏ
红眼
tiểu não
小脑
常见问题
告诫用越南语怎么说?
「告诫」的越南语是 khuyên răn。
khuyên răn 是什么意思?
khuyên răn 在越南语中意思是「告诫」,词性为动词。劝诫;劝告。
khuyên răn 怎么读?
khuyên răn 有 2 个音节:khuyên: ngang(平调) · răn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khuyên răn 常用吗?
khuyên răn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khuyên răn 怎么造句?
例如:Cha mẹ thường khuyên răn con cái.(父母常常告诫孩子。);Bạn bè nên khuyên răn nhau khi sai.(朋友之间应当互相告诫。)。
想真正记住「khuyên răn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store