忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cộng hòa
cộng hòa
共和国
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cộng: nặng(低促、带喉塞) · hòa: huyền(低降)
释义
以选举产生国家元首的政体
常用搭配
nước cộng hòa
共和国
chế độ cộng hòa
共和国制度
例句
Việt Nam là nước cộng hòa.
越南是共和国。
Chế độ cộng hòa được thiết lập năm 1945.
1945年建立了共和国制度。
相关词条
cống hiến cho
致力于
công hiệu
功效
cộng hưởng
共鸣
công ích
公益
常见问题
共和国用越南语怎么说?
「共和国」的越南语是 cộng hòa。
cộng hòa 是什么意思?
cộng hòa 在越南语中意思是「共和国」,词性为名词。以选举产生国家元首的政体。
cộng hòa 怎么读?
cộng hòa 有 2 个音节:cộng: nặng(低促、带喉塞) · hòa: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cộng hòa 怎么造句?
例如:Việt Nam là nước cộng hòa.(越南是共和国。);Chế độ cộng hòa được thiết lập năm 1945.(1945年建立了共和国制度。)。
想真正记住「cộng hòa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store