忆单词忆单词

cải tạo

改造

动词 越南语

声调 2 个音节 —— cải: hỏi(降升) · tạo: nặng(低促、带喉塞) ?

cải tạo 改造

释义

常用搭配

cải tạo đất
改造土地
cải tạo tư tưởng
思想改造

例句

Chúng tôi đang cải tạo nhà cũ.
我们正在改造旧房子。
Anh ấy được gửi đi cải tạo.
他被送去改造。

卧室与家装

常见问题

改造用越南语怎么说?
「改造」的越南语是 cải tạo。
cải tạo 是什么意思?
cải tạo 在越南语中意思是「改造」,词性为动词。改造,改善原有状态。
cải tạo 怎么读?
cải tạo 有 2 个音节:cải: hỏi(降升) · tạo: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cải tạo 常用吗?
cải tạo 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cải tạo 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang cải tạo nhà cũ.(我们正在改造旧房子。);Anh ấy được gửi đi cải tạo.(他被送去改造。)。

想真正记住「cải tạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练