忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chúc mừng
chúc mừng
恭喜
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chúc: sắc(高升) · mừng: huyền(低降)
?
释义
祝贺,恭喜
常用搭配
chúc mừng sinh nhật
恭喜生日
chúc mừng năm mới
恭喜新年
例句
Tôi chúc mừng bạn thành công.
我恭喜你成功。
Chúc mừng sinh nhật!
恭喜生日!
出现在这些词条的例句中
hỷ sự
喜事
Năm mới
新年
ngày sinh
诞辰
Tết Dương lịch
元旦
Tết Nguyên Đán
春节
thiệp chúc mừng
贺卡
người thắng cuộc
赢家
cạn ly
干杯
备忘与计划
bỏ đi
出走
mắt cá chân
脚踝
mu bàn chân
脚背
hình sự
刑事
xin cấp
申领
không kỳ hạn
活期
常见问题
恭喜用越南语怎么说?
「恭喜」的越南语是 chúc mừng。
chúc mừng 是什么意思?
chúc mừng 在越南语中意思是「恭喜」,词性为动词。祝贺,恭喜。
chúc mừng 怎么读?
chúc mừng 有 2 个音节:chúc: sắc(高升) · mừng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chúc mừng 常用吗?
chúc mừng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
chúc mừng 怎么造句?
例如:Tôi chúc mừng bạn thành công.(我恭喜你成功。);Chúc mừng sinh nhật!(恭喜生日!)。
想真正记住「chúc mừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store