忆单词忆单词

cách mạng

革命

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cách: sắc(高升) · mạng: nặng(低促、带喉塞)

cách mạng 革命

释义

常用搭配

cách mạng công nghiệp
工业革命
lãnh đạo cách mạng
领导革命

例句

Cách mạng tháng Tám rất quan trọng.
八月革命非常重要。
Công nghệ đang tạo ra một cuộc cách mạng.
科技正在引发一场革命。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

革命用越南语怎么说?
「革命」的越南语是 cách mạng。
cách mạng 是什么意思?
cách mạng 在越南语中意思是「革命」,词性为名词。革命,重大变革。
cách mạng 怎么读?
cách mạng 有 2 个音节:cách: sắc(高升) · mạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cách mạng 怎么造句?
例如:Cách mạng tháng Tám rất quan trọng.(八月革命非常重要。);Công nghệ đang tạo ra một cuộc cách mạng.(科技正在引发一场革命。)。

想真正记住「cách mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练