忆单词忆单词

同形词:hàng hải

hăng hái

干劲

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hăng: ngang(平调) · hái: sắc(高升)

hăng hái 干劲

释义

常用搭配

làm việc hăng hái
工作有干劲
tinh thần hăng hái
干劲十足的精神

例句

Cô ấy làm việc rất hăng hái.
她工作非常有干劲。
Mọi người đều hăng hái tham gia.
大家都充满干劲地参与。

性格特质词

常见问题

干劲用越南语怎么说?
「干劲」的越南语是 hăng hái。
hăng hái 是什么意思?
hăng hái 在越南语中意思是「干劲」,词性为名词。积极进取的精神和动力。
hăng hái 怎么读?
hăng hái 有 2 个音节:hăng: ngang(平调) · hái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hăng hái 怎么造句?
例如:Cô ấy làm việc rất hăng hái.(她工作非常有干劲。);Mọi người đều hăng hái tham gia.(大家都充满干劲地参与。)。

想真正记住「hăng hái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练