忆单词忆单词

同形词:công chúng

công chứng

公证

动词 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · chứng: sắc(高升) ?

công chứng 公证

释义

常用搭配

công chứng giấy tờ
公证文件
văn phòng công chứng
公证处

例句

Tôi cần công chứng hợp đồng này.
我需要公证这份合同。
Bạn đã công chứng giấy tờ chưa?
你公证文件了吗?

法律实务词汇

常见问题

公证用越南语怎么说?
「公证」的越南语是 công chứng。
công chứng 是什么意思?
công chứng 在越南语中意思是「公证」,词性为动词。公证,对文件、合同等进行官方认证。
công chứng 怎么读?
công chứng 有 2 个音节:công: ngang(平调) · chứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công chứng 常用吗?
công chứng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
công chứng 怎么造句?
例如:Tôi cần công chứng hợp đồng này.(我需要公证这份合同。);Bạn đã công chứng giấy tờ chưa?(你公证文件了吗?)。

想真正记住「công chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练