忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
công chứng
同形词:
công chúng
công chứng
公证
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · chứng: sắc(高升)
?
释义
公证,对文件、合同等进行官方认证
常用搭配
công chứng giấy tờ
公证文件
văn phòng công chứng
公证处
例句
Tôi cần công chứng hợp đồng này.
我需要公证这份合同。
Bạn đã công chứng giấy tờ chưa?
你公证文件了吗?
法律实务词汇
vật chứng
物证
trường hợp cá biệt
个案
cương lĩnh
纲领
trường hợp đặc biệt
特例
kế sách
计策
tiền cấp dưỡng
抚养费
常见问题
公证用越南语怎么说?
「公证」的越南语是 công chứng。
công chứng 是什么意思?
công chứng 在越南语中意思是「公证」,词性为动词。公证,对文件、合同等进行官方认证。
công chứng 怎么读?
công chứng 有 2 个音节:công: ngang(平调) · chứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công chứng 常用吗?
công chứng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
công chứng 怎么造句?
例如:Tôi cần công chứng hợp đồng này.(我需要公证这份合同。);Bạn đã công chứng giấy tờ chưa?(你公证文件了吗?)。
想真正记住「công chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store