忆单词忆单词

cảm nhận

感受

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)

cảm nhận 感受

释义

常用搭配

cảm nhận hạnh phúc
感受幸福
cảm nhận âm nhạc
感受音乐

例句

Tôi cảm nhận được sự ấm áp.
我感受到了温暖。
Bạn có cảm nhận gì về bộ phim này?
你对这部电影有什么感受?

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

感受用越南语怎么说?
「感受」的越南语是 cảm nhận。
cảm nhận 是什么意思?
cảm nhận 在越南语中意思是「感受」,词性为动词。感受,体验某种感觉。
cảm nhận 怎么读?
cảm nhận 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm nhận 怎么造句?
例如:Tôi cảm nhận được sự ấm áp.(我感受到了温暖。);Bạn có cảm nhận gì về bộ phim này?(你对这部电影有什么感受?)。

想真正记住「cảm nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练