忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cảm nhận
cảm nhận
感受
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
感受,体验某种感觉
常用搭配
cảm nhận hạnh phúc
感受幸福
cảm nhận âm nhạc
感受音乐
例句
Tôi cảm nhận được sự ấm áp.
我感受到了温暖。
Bạn có cảm nhận gì về bộ phim này?
你对这部电影有什么感受?
出现在这些词条的例句中
ánh mắt
眼神
tấm lòng
心意
thái dương
太阳穴
thành ý
诚意
thẩm mỹ
审美
tuỳ người mà khác
因人而异
城区与方位
nội tâm
内心
miền Trung
中部
mông
臀部
mình
我(亲密自称)
ai
谁
đằng
那边
常见问题
感受用越南语怎么说?
「感受」的越南语是 cảm nhận。
cảm nhận 是什么意思?
cảm nhận 在越南语中意思是「感受」,词性为动词。感受,体验某种感觉。
cảm nhận 怎么读?
cảm nhận 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm nhận 常用吗?
cảm nhận 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cảm nhận 怎么造句?
例如:Tôi cảm nhận được sự ấm áp.(我感受到了温暖。);Bạn có cảm nhận gì về bộ phim này?(你对这部电影有什么感受?)。
想真正记住「cảm nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store