忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cá thể
cá thể
个体
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cá: sắc(高升) · thể: hỏi(降升)
释义
个体,单独的个别存在
常用搭配
cá thể động vật
动物个体
cá thể con người
人类个体
例句
Mỗi cá thể đều khác nhau.
每个个体都不同。
Cá thể này rất đặc biệt.
这个个体很特别。
职场百业通
sơ yếu lý lịch
简历
trung gian
中介
hướng dẫn viên
导游
nhà ngoại giao
外交官
nhân viên bán hàng
售货员
người mẫu
模特儿
常见问题
个体用越南语怎么说?
「个体」的越南语是 cá thể。
cá thể 是什么意思?
cá thể 在越南语中意思是「个体」,词性为名词。个体,单独的个别存在。
cá thể 怎么读?
cá thể 有 2 个音节:cá: sắc(高升) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cá thể 怎么造句?
例如:Mỗi cá thể đều khác nhau.(每个个体都不同。);Cá thể này rất đặc biệt.(这个个体很特别。)。
想真正记住「cá thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store