忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
ca ngợi
ca ngợi
歌颂
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ca: ngang(平调) · ngợi: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
歌颂,赞美
常用搭配
ca ngợi thành tích
歌颂成就
ca ngợi đất nước
歌颂祖国
例句
Bài hát ca ngợi quê hương.
这首歌歌颂家乡。
Mọi người ca ngợi sự dũng cảm của anh ấy.
大家歌颂他的勇敢。
情感表达实用词
xuất hiện ồ ạt
涌现
làm kinh động
惊动
tụ hội
汇聚
rên rỉ
呻吟
trang nghiêm
庄严
tự mình
亲身;自行
常见问题
歌颂用越南语怎么说?
「歌颂」的越南语是 ca ngợi。
ca ngợi 是什么意思?
ca ngợi 在越南语中意思是「歌颂」,词性为动词。歌颂,赞美。
ca ngợi 怎么读?
ca ngợi 有 2 个音节:ca: ngang(平调) · ngợi: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ca ngợi 常用吗?
ca ngợi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ca ngợi 怎么造句?
例如:Bài hát ca ngợi quê hương.(这首歌歌颂家乡。);Mọi người ca ngợi sự dũng cảm của anh ấy.(大家歌颂他的勇敢。)。
想真正记住「ca ngợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store