忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cam lòng
cam lòng
甘心
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cam: ngang(平调) · lòng: huyền(低降)
?
释义
心甘情愿,甘心
常用搭配
cam lòng chịu đựng
甘心忍受
cam lòng hy sinh
甘心牺牲
例句
Tôi cam lòng giúp đỡ bạn.
我甘心帮助你。
Cô ấy cam lòng chịu thiệt.
她甘心吃亏。
诊断与恢复
dương tính
阳性
âm tính
阴性
thay đổi từng ngày
日新月异
bảo mẫu
保姆
cấp tính
急性
có giá trị
值钱
常见问题
甘心用越南语怎么说?
「甘心」的越南语是 cam lòng。
cam lòng 是什么意思?
cam lòng 在越南语中意思是「甘心」,词性为动词。心甘情愿,甘心。
cam lòng 怎么读?
cam lòng 有 2 个音节:cam: ngang(平调) · lòng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cam lòng 常用吗?
cam lòng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cam lòng 怎么造句?
例如:Tôi cam lòng giúp đỡ bạn.(我甘心帮助你。);Cô ấy cam lòng chịu thiệt.(她甘心吃亏。)。
想真正记住「cam lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store