忆单词忆单词

công văn

公函

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · văn: ngang(平调)

công văn 公函

释义

常用搭配

gửi công văn
发送公函
soạn công văn
起草公函

例句

Tôi vừa nhận được công văn.
我刚收到一份公函。
Anh ấy đang soạn công văn.
他正在写公函。

相关词条

常见问题

公函用越南语怎么说?
「公函」的越南语是 công văn。
công văn 是什么意思?
công văn 在越南语中意思是「公函」,词性为名词。正式的公文信函。
công văn 怎么读?
công văn 有 2 个音节:công: ngang(平调) · văn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công văn 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được công văn.(我刚收到一份公函。);Anh ấy đang soạn công văn.(他正在写公函。)。

想真正记住「công văn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练