忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công văn
công văn
公函
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · văn: ngang(平调)
释义
正式的公文信函
常用搭配
gửi công văn
发送公函
soạn công văn
起草公函
例句
Tôi vừa nhận được công văn.
我刚收到一份公函。
Anh ấy đang soạn công văn.
他正在写公函。
相关词条
công ty nước ngoài
外企
công ước
公约
công việc
工作
công viên
公园
常见问题
公函用越南语怎么说?
「公函」的越南语是 công văn。
công văn 是什么意思?
công văn 在越南语中意思是「公函」,词性为名词。正式的公文信函。
công văn 怎么读?
công văn 有 2 个音节:công: ngang(平调) · văn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công văn 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được công văn.(我刚收到一份公函。);Anh ấy đang soạn công văn.(他正在写公函。)。
想真正记住「công văn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store