忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giở trò
giở trò
搞鬼
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giở: hỏi(降升) · trò: huyền(低降)
释义
搞鬼,耍花招
常用搭配
giở trò lừa gạt
搞鬼骗人
giở trò xấu
搞鬼心眼
例句
Đừng giở trò với tôi.
别跟我搞鬼。
Anh ta thường giở trò sau lưng người khác.
他经常在背后搞鬼。
性格百态
tự cường không ngừng
自强不息
hiểu biết rộng
见多识广
ngày càng hoàn thiện
精益求精
mưu trí
足智多谋
cải tà quy chính
改邪归正
rộng rãi (về tiền bạc)
阔绰
常见问题
搞鬼用越南语怎么说?
「搞鬼」的越南语是 giở trò。
giở trò 是什么意思?
giở trò 在越南语中意思是「搞鬼」,词性为动词。搞鬼,耍花招。
giở trò 怎么读?
giở trò 有 2 个音节:giở: hỏi(降升) · trò: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giở trò 怎么造句?
例如:Đừng giở trò với tôi.(别跟我搞鬼。);Anh ta thường giở trò sau lưng người khác.(他经常在背后搞鬼。)。
想真正记住「giở trò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store