忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vòm
vòm
拱
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— vòm: huyền(低降)
释义
拱形结构或物体
常用搭配
vòm cửa
拱门
vòm mái
拱顶
例句
Nhà thờ có vòm rất đẹp.
教堂有很漂亮的拱顶。
Cổng vào được xây theo kiểu vòm.
入口建成了拱形。
日常小动作
nhất cử nhất động
一举一动
chạy đến
投奔
ngồi vào chỗ
就座
lao tới
奔赴
theo kịp
跟上
lên đường đến
赶赴
常见问题
拱用越南语怎么说?
「拱」的越南语是 vòm。
vòm 是什么意思?
vòm 在越南语中意思是「拱」,词性为名词。拱形结构或物体。
vòm 怎么读?
vòm 有 1 个音节:vòm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vòm 怎么造句?
例如:Nhà thờ có vòm rất đẹp.(教堂有很漂亮的拱顶。);Cổng vào được xây theo kiểu vòm.(入口建成了拱形。)。
想真正记住「vòm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store