忆单词忆单词

chức năng

功能

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chức: sắc(高升) · năng: ngang(平调)

chức năng 功能

释义

常用搭配

chức năng chính
主要功能
chức năng sinh học
生物功能

例句

Điện thoại này có nhiều chức năng mới.
这款手机有很多新功能。
Chức năng của gan rất quan trọng.
肝脏的功能非常重要。

出现在这些词条的例句中

办公必备清单

常见问题

功能用越南语怎么说?
「功能」的越南语是 chức năng。
chức năng 是什么意思?
chức năng 在越南语中意思是「功能」,词性为名词。功能,作用。
chức năng 怎么读?
chức năng 有 2 个音节:chức: sắc(高升) · năng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chức năng 怎么造句?
例如:Điện thoại này có nhiều chức năng mới.(这款手机有很多新功能。);Chức năng của gan rất quan trọng.(肝脏的功能非常重要。)。

想真正记住「chức năng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练