忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công viên
công viên
公园
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · viên: ngang(平调)
释义
公园
常用搭配
công viên trung tâm
中心公园
đi dạo công viên
在公园散步
例句
Tôi thích chạy bộ trong công viên.
我喜欢在公园跑步。
Công viên này có nhiều cây xanh.
这个公园有很多绿树。
出现在这些词条的例句中
trong
中
dạo
逛
đình
亭子
cô gái
姑娘
ghế đá
石凳
đi dạo
散步
đi qua
走过
bồn hoa
花坛
畅游景点
tham quan
参观
sở thú
动物园
Vạn Lý Trường Thành
长城
phong cảnh
风景
bảo tàng
博物馆
triển lãm
展览
常见问题
公园用越南语怎么说?
「公园」的越南语是 công viên。
công viên 是什么意思?
công viên 在越南语中意思是「公园」,词性为名词。公园。
công viên 怎么读?
công viên 有 2 个音节:công: ngang(平调) · viên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công viên 怎么造句?
例如:Tôi thích chạy bộ trong công viên.(我喜欢在公园跑步。);Công viên này có nhiều cây xanh.(这个公园有很多绿树。)。
想真正记住「công viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store