忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giao tiếp
giao tiếp
沟通
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giao: ngang(平调) · tiếp: sắc(高升)
释义
交流,沟通
常用搭配
giao tiếp hiệu quả
有效沟通
kỹ năng giao tiếp
沟通技巧
例句
Cô ấy giao tiếp rất tốt.
她沟通能力很好。
Giao tiếp là quan trọng trong công việc.
沟通在工作中很重要。
出现在这些词条的例句中
giỏi
厉害
giỏi về
擅长
kỹ năng
技能
vụng về
笨拙
khéo léo
巧
lanh lợi
机智
gián tiếp
间接
hai chiều
双向
高效交流
phàn nàn
抱怨
nhìn ra
看出
loại trừ
排除
khuyên
劝
nêu ra
提起
buông tay
放手
常见问题
沟通用越南语怎么说?
「沟通」的越南语是 giao tiếp。
giao tiếp 是什么意思?
giao tiếp 在越南语中意思是「沟通」,词性为动词。交流,沟通。
giao tiếp 怎么读?
giao tiếp 有 2 个音节:giao: ngang(平调) · tiếp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao tiếp 怎么造句?
例如:Cô ấy giao tiếp rất tốt.(她沟通能力很好。);Giao tiếp là quan trọng trong công việc.(沟通在工作中很重要。)。
想真正记住「giao tiếp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store