忆单词忆单词

cá biệt

个别

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— cá: sắc(高升) · biệt: nặng(低促、带喉塞) ?

cá biệt 个别

释义

常用搭配

trường hợp cá biệt
个别情况
học sinh cá biệt
个别学生

例句

Đây là một trường hợp cá biệt.
这是一个个别情况。
Cô giáo quan tâm đến học sinh cá biệt.
老师关心个别学生。

出现在这些词条的例句中

表达程度妙语

常见问题

个别用越南语怎么说?
「个别」的越南语是 cá biệt。
cá biệt 是什么意思?
cá biệt 在越南语中意思是「个别」,词性为形容词。个别,特殊。
cá biệt 怎么读?
cá biệt 有 2 个音节:cá: sắc(高升) · biệt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cá biệt 常用吗?
cá biệt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cá biệt 怎么造句?
例如:Đây là một trường hợp cá biệt.(这是一个个别情况。);Cô giáo quan tâm đến học sinh cá biệt.(老师关心个别学生。)。

想真正记住「cá biệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练