忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cao quý
cao quý
高贵
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cao: ngang(平调) · quý: sắc(高升)
释义
高贵,尊贵
常用搭配
tấm lòng cao quý
高贵的心灵
phẩm chất cao quý
高贵品质
例句
Cô ấy có tấm lòng cao quý.
她有一颗高贵的心。
Anh ấy xuất thân cao quý.
他出身高贵。
出现在这些词条的例句中
đức hạnh
美德
danh hiệu
称号
性格百态
xấu hổ
害羞
mù quáng
盲目
ấu trĩ
幼稚
đáng ghét
可恶
tập trung
专注
tài năng
才华
常见问题
高贵用越南语怎么说?
「高贵」的越南语是 cao quý。
cao quý 是什么意思?
cao quý 在越南语中意思是「高贵」,词性为形容词。高贵,尊贵。
cao quý 怎么读?
cao quý 有 2 个音节:cao: ngang(平调) · quý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao quý 怎么造句?
例如:Cô ấy có tấm lòng cao quý.(她有一颗高贵的心。);Anh ấy xuất thân cao quý.(他出身高贵。)。
想真正记住「cao quý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store