忆单词忆单词

hiệu quả cao

高效

形容词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— hiệu: nặng(低促、带喉塞) · quả: hỏi(降升) · cao: ngang(平调)

hiệu quả cao 高效

释义

常用搭配

làm việc hiệu quả cao
高效工作
phương pháp hiệu quả cao
高效方法

例句

Nhóm này làm việc hiệu quả cao.
这个团队工作高效。
Chúng tôi cần giải pháp hiệu quả cao.
我们需要高效的解决方案。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

高效用越南语怎么说?
「高效」的越南语是 hiệu quả cao。
hiệu quả cao 是什么意思?
hiệu quả cao 在越南语中意思是「高效」,词性为形容词。效率高,效果显著。
hiệu quả cao 怎么读?
hiệu quả cao 有 3 个音节:hiệu: nặng(低促、带喉塞) · quả: hỏi(降升) · cao: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệu quả cao 怎么造句?
例如:Nhóm này làm việc hiệu quả cao.(这个团队工作高效。);Chúng tôi cần giải pháp hiệu quả cao.(我们需要高效的解决方案。)。

想真正记住「hiệu quả cao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练