忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cảm tưởng
cảm tưởng
感想
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · tưởng: hỏi(降升)
?
释义
感想,感受
常用搭配
cảm tưởng đầu tiên
第一感想
chia sẻ cảm tưởng
分享感想
例句
Bạn có cảm tưởng gì sau chuyến đi?
你对这次旅行有什么感想?
Tôi muốn nghe cảm tưởng của bạn.
我想听听你的感想。
异国美食体验
khó quên
难忘
thất vọng
失望
điên cuồng
疯狂
bánh ngọt
蛋糕
B
乙
tạp
杂
常见问题
感想用越南语怎么说?
「感想」的越南语是 cảm tưởng。
cảm tưởng 是什么意思?
cảm tưởng 在越南语中意思是「感想」,词性为名词。感想,感受。
cảm tưởng 怎么读?
cảm tưởng 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · tưởng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm tưởng 常用吗?
cảm tưởng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cảm tưởng 怎么造句?
例如:Bạn có cảm tưởng gì sau chuyến đi?(你对这次旅行有什么感想?);Tôi muốn nghe cảm tưởng của bạn.(我想听听你的感想。)。
想真正记住「cảm tưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store