忆单词忆单词

cảm tưởng

感想

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · tưởng: hỏi(降升)

cảm tưởng 感想

释义

常用搭配

cảm tưởng đầu tiên
第一感想
chia sẻ cảm tưởng
分享感想

例句

Bạn có cảm tưởng gì sau chuyến đi?
你对这次旅行有什么感想?
Tôi muốn nghe cảm tưởng của bạn.
我想听听你的感想。

情绪百态

常见问题

感想用越南语怎么说?
「感想」的越南语是 cảm tưởng。
cảm tưởng 是什么意思?
cảm tưởng 在越南语中意思是「感想」,词性为名词。感想,感受。
cảm tưởng 怎么读?
cảm tưởng 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · tưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm tưởng 怎么造句?
例如:Bạn có cảm tưởng gì sau chuyến đi?(你对这次旅行有什么感想?);Tôi muốn nghe cảm tưởng của bạn.(我想听听你的感想。)。

想真正记住「cảm tưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练