忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
làm tốt
làm tốt
搞好
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · tốt: sắc(高升)
?
释义
把事情做好,办好
常用搭配
làm tốt công việc
搞好工作
làm tốt nhiệm vụ
搞好任务
例句
Anh ấy luôn làm tốt mọi việc.
他总是把事情搞好。
Chúng ta cần làm tốt dự án này.
我们要搞好这个项目。
出现在这些词条的例句中
thưởng
赏
水果零食小食光
mơ thấy
梦见
ước mơ
梦想
tiếc nuối
遗憾
đậu phụ
豆腐
tránh xa
远离
cay
辣
常见问题
搞好用越南语怎么说?
「搞好」的越南语是 làm tốt。
làm tốt 是什么意思?
làm tốt 在越南语中意思是「搞好」,词性为动词。把事情做好,办好。
làm tốt 怎么读?
làm tốt 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · tốt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm tốt 常用吗?
làm tốt 在越南语最常用的 2000 个词之内。
làm tốt 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn làm tốt mọi việc.(他总是把事情搞好。);Chúng ta cần làm tốt dự án này.(我们要搞好这个项目。)。
想真正记住「làm tốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store