忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công cộng
công cộng
公共
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · cộng: nặng(低促、带喉塞)
释义
属于大家共同使用或参与的
常用搭配
nơi công cộng
公共场所
dịch vụ công cộng
公共服务
例句
Đây là tài sản công cộng.
这是公共财产。
Không được hút thuốc nơi công cộng.
公共场所禁止吸烟。
出现在这些词条的例句中
phương tiện giao thông
交通工具
phương tiện
车辆
công
公
bể bơi
游泳馆
hồ bơi
游泳池
gây rối
闹事
thư viện
图书馆
chỗ đậu xe
车位
相关词条
công chúng
公众
công chứng
公证
công cụ
工具
công dân
市民
常见问题
公共用越南语怎么说?
「公共」的越南语是 công cộng。
công cộng 是什么意思?
công cộng 在越南语中意思是「公共」,词性为形容词。属于大家共同使用或参与的。
công cộng 怎么读?
công cộng 有 2 个音节:công: ngang(平调) · cộng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công cộng 怎么造句?
例如:Đây là tài sản công cộng.(这是公共财产。);Không được hút thuốc nơi công cộng.(公共场所禁止吸烟。)。
想真正记住「công cộng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store