忆单词忆单词

công lực

功力

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · lực: nặng(低促、带喉塞)

công lực 功力

释义

常用搭配

tăng công lực
提升功力
công lực thâm hậu
功力深厚

例句

Anh ấy có công lực rất mạnh.
他功力很强。
Công lực của cô ấy tiến bộ rõ rệt.
她的功力明显进步了。

修仙入门

常见问题

功力用越南语怎么说?
「功力」的越南语是 công lực。
công lực 是什么意思?
công lực 在越南语中意思是「功力」,词性为名词。功夫和力量,尤指武术中的内力;实际能力或造诣。
công lực 怎么读?
công lực 有 2 个音节:công: ngang(平调) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công lực 怎么造句?
例如:Anh ấy có công lực rất mạnh.(他功力很强。);Công lực của cô ấy tiến bộ rõ rệt.(她的功力明显进步了。)。

想真正记住「công lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练