忆单词忆单词

chum

名词 CEFR B1 越南语
chum 缸

释义

常用搭配

chum nước
水缸
chum muối
腌菜缸

例句

Nhà tôi có một cái chum lớn.
我家有一个大缸。
Muối được bảo quản trong chum.
盐被储存在缸里。

出现在这些词条的例句中

家用物件补给站

常见问题

缸用越南语怎么说?
「缸」的越南语是 chum。
chum 是什么意思?
chum 在越南语中意思是「缸」,词性为名词。缸,大口陶器。
chum 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chum 怎么造句?
例如:Nhà tôi có một cái chum lớn.(我家有一个大缸。);Muối được bảo quản trong chum.(盐被储存在缸里。)。

想真正记住「chum」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练