忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dáng người
dáng người
个儿
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dáng: sắc(高升) · người: huyền(低降)
释义
身材
体型
常用搭配
dáng người cao
个儿高
dáng người thon
个儿苗条
例句
Cô ấy có dáng người đẹp.
她个儿很好。
Dáng người của anh ấy rất cao.
他的个儿很高。
出现在这些词条的例句中
thon dài
修长
thon thả
苗条
身体细节
lông chim
羽毛
phổi
肺
màng
膜
gan
肝
người mù
盲人
mở miệng
开口
常见问题
个儿用越南语怎么说?
「个儿」的越南语是 dáng người。
dáng người 是什么意思?
dáng người 在越南语中意思是「个儿」,词性为名词。身材;体型。
dáng người 怎么读?
dáng người 有 2 个音节:dáng: sắc(高升) · người: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dáng người 怎么造句?
例如:Cô ấy có dáng người đẹp.(她个儿很好。);Dáng người của anh ấy rất cao.(他的个儿很高。)。
想真正记住「dáng người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store