忆单词忆单词

dáng người

个儿

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— dáng: sắc(高升) · người: huyền(低降)

dáng người 个儿

释义

常用搭配

dáng người cao
个儿高
dáng người thon
个儿苗条

例句

Cô ấy có dáng người đẹp.
她个儿很好。
Dáng người của anh ấy rất cao.
他的个儿很高。

出现在这些词条的例句中

身体细节

常见问题

个儿用越南语怎么说?
「个儿」的越南语是 dáng người。
dáng người 是什么意思?
dáng người 在越南语中意思是「个儿」,词性为名词。身材;体型。
dáng người 怎么读?
dáng người 有 2 个音节:dáng: sắc(高升) · người: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dáng người 怎么造句?
例如:Cô ấy có dáng người đẹp.(她个儿很好。);Dáng người của anh ấy rất cao.(他的个儿很高。)。

想真正记住「dáng người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练