忆单词忆单词

không theo kịp

跟不上

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · theo: ngang(平调) · kịp: nặng(低促、带喉塞)

không theo kịp 跟不上

释义

常用搭配

không theo kịp tiến độ
跟不上进度
không theo kịp thời đại
跟不上时代

例句

Tôi không theo kịp bài học.
我跟不上课程。
Công nghệ phát triển quá nhanh, tôi không theo kịp.
科技发展太快,我跟不上。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

跟不上用越南语怎么说?
「跟不上」的越南语是 không theo kịp。
không theo kịp 是什么意思?
không theo kịp 在越南语中意思是「跟不上」,词性为动词。跟不上,赶不上。
không theo kịp 怎么读?
không theo kịp 有 3 个音节:không: ngang(平调) · theo: ngang(平调) · kịp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không theo kịp 怎么造句?
例如:Tôi không theo kịp bài học.(我跟不上课程。);Công nghệ phát triển quá nhanh, tôi không theo kịp.(科技发展太快,我跟不上。)。

想真正记住「không theo kịp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练