忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ước tính
ước tính
估计
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ước: sắc(高升) · tính: sắc(高升)
释义
估计,预测,推算
常用搭配
ước tính chi phí
估计费用
ước tính thời gian
估计时间
例句
Chúng tôi ước tính dự án sẽ hoàn thành trong ba tháng.
我们估计项目三个月内完成。
Số người tham gia được ước tính là 500.
参与人数估计为500人。
表达多少与频率
ít nhiều
或多或少
tần suất
频率
từng cái một
一一
đa số tuyệt đối
绝大多数
loại đó
之类
không bao giờ nữa
再也
常见问题
估计用越南语怎么说?
「估计」的越南语是 ước tính。
ước tính 是什么意思?
ước tính 在越南语中意思是「估计」,词性为动词。估计,预测,推算。
ước tính 怎么读?
ước tính 有 2 个音节:ước: sắc(高升) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ước tính 怎么造句?
例如:Chúng tôi ước tính dự án sẽ hoàn thành trong ba tháng.(我们估计项目三个月内完成。);Số người tham gia được ước tính là 500.(参与人数估计为500人。)。
想真正记住「ước tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store