忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tao nhã
tao nhã
高雅
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tao: ngang(平调) · nhã: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
高雅,优雅
常用搭配
phong cách tao nhã
高雅风格
cử chỉ tao nhã
高雅举止
例句
Cô ấy có phong thái tao nhã.
她气质高雅。
Trang trí phòng rất tao nhã.
房间装饰很高雅。
性格写照
ác tính
恶性
đảm đương
担当
sắc bén
尖锐
thành kính
虔诚
vững chắc
牢固
toàn tâm toàn ý
全心全意
常见问题
高雅用越南语怎么说?
「高雅」的越南语是 tao nhã。
tao nhã 是什么意思?
tao nhã 在越南语中意思是「高雅」,词性为形容词。高雅,优雅。
tao nhã 怎么读?
tao nhã 有 2 个音节:tao: ngang(平调) · nhã: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tao nhã 常用吗?
tao nhã 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tao nhã 怎么造句?
例如:Cô ấy có phong thái tao nhã.(她气质高雅。);Trang trí phòng rất tao nhã.(房间装饰很高雅。)。
想真正记住「tao nhã」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store