忆单词忆单词

cao trào

高潮

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cao: ngang(平调) · trào: huyền(低降)

cao trào 高潮

释义

常用搭配

đạt đến cao trào
达到高潮
cao trào cảm xúc
情感高潮

例句

Bài hát lên đến cao trào rất cảm động.
歌曲高潮部分很感人。
Câu chuyện đang ở cao trào.
故事正处于高潮。

情绪百态

常见问题

高潮用越南语怎么说?
「高潮」的越南语是 cao trào。
cao trào 是什么意思?
cao trào 在越南语中意思是「高潮」,词性为名词。高潮,最高潮;高涨阶段。
cao trào 怎么读?
cao trào 有 2 个音节:cao: ngang(平调) · trào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao trào 怎么造句?
例如:Bài hát lên đến cao trào rất cảm động.(歌曲高潮部分很感人。);Câu chuyện đang ở cao trào.(故事正处于高潮。)。

想真正记住「cao trào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练