忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cao trào
cao trào
高潮
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cao: ngang(平调) · trào: huyền(低降)
?
释义
高潮,最高潮
高涨阶段
常用搭配
đạt đến cao trào
达到高潮
cao trào cảm xúc
情感高潮
例句
Bài hát lên đến cao trào rất cảm động.
歌曲高潮部分很感人。
Câu chuyện đang ở cao trào.
故事正处于高潮。
冬日保暖与配饰
không quan tâm
不在乎
vẻ mặt
神情
biểu cảm
表情
chua
酸
thoát khỏi
摆脱
đưa cho
递给
常见问题
高潮用越南语怎么说?
「高潮」的越南语是 cao trào。
cao trào 是什么意思?
cao trào 在越南语中意思是「高潮」,词性为名词。高潮,最高潮;高涨阶段。
cao trào 怎么读?
cao trào 有 2 个音节:cao: ngang(平调) · trào: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao trào 常用吗?
cao trào 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cao trào 怎么造句?
例如:Bài hát lên đến cao trào rất cảm động.(歌曲高潮部分很感人。);Câu chuyện đang ở cao trào.(故事正处于高潮。)。
想真正记住「cao trào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store